Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heron

/'herən/ phổ biến #14851

“herons” là số nhiều của heron — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ herons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heron

/'herən/

danh từ

  • (động vật học) con diệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. grey or white wading bird with long neck and long legs and (usually) long bill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...