heron
/'herən/ phổ biến #14851
“herons” là số nhiều của heron — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
herons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heron
/'herən/
danh từ
- (động vật học) con diệc
Định nghĩa tiếng Anh
n. grey or white wading bird with long neck and long legs and (usually) long bill