Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herring

/'heriɳ/ Collins ★ phổ biến #10304

“herrings” là số nhiều của herring — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cá trích danh từ

“Herring is a popular fish in many countries.”Cá trích là một loại cá phổ biến ở nhiều quốc gia.

Biến thể từ herrings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herring

/'heriɳ/

danh từ

  • (động vật học) cá trích

thành ngữ

  1. packed as close as herrings
    • xếp chật như nêm
Định nghĩa tiếng Anh

n. valuable flesh of fatty fish from shallow waters of northern Atlantic or Pacific; usually salted or pickled n. commercially important food fish of northern waters of both Atlantic and Pacific

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...