Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herr

/heә/

“herrs” là số nhiều của herr — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ herrs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herr

//

* danh từ
  • Ông (tiếng Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a German man; used before the name as a title equivalent to Mr in English n. a German courtesy title or form of address for a man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...