Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42397

hesitatingly

/'heziteitiɳli/

phó từ

  • do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r with hesitation; in a hesitant manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...