Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8082

hesitation

/,hezi'teiʃn/

danh từ

  • (như) hesitance
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nói ngắc ngứ, sự nói ấp úng
Biến thể từ hesitations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. indecision in speech or action\nn. the act of pausing uncertainly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...