hesitation
/,hezi'teiʃn/ Collins ★ phổ biến #8082
“hesitations” là số nhiều của hesitation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự do dự, không chắc chắn
danh từ
“There was a moment of hesitation before he answered.”Có một khoảnh khắc do dự trước khi anh ấy trả lời.
Biến thể từ
hesitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hesitation
/,hezi'teiʃn/
danh từ
- (như) hesitance
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nói ngắc ngứ, sự nói ấp úng
Định nghĩa tiếng Anh
n. indecision in speech or action n. the act of pausing uncertainly