Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hesperus

/'hespərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hesperus

/'hespərəs/

danh từ

  • sao Hôm
Định nghĩa tiếng Anh

n a planet (usually Venus) seen at sunset in the western sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...