Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30899

heterodox

/'hetərədɔks/

tính từ

  • không chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by departure from accepted beliefs or standards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...