Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heterodoxy

/'hetərədɔksi/ phổ biến #41036

“heterodoxies” là số nhiều của heterodoxy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ heterodoxies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heterodoxy

/'hetərədɔksi/

danh từ

  • tính chất không chính thống
  • tư tưởng ngược chính thống; thuyết không chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

n any opinions or doctrines at variance with the official or orthodox position n the quality of being unorthodox

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...