Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“heterodoxies” là số nhiều của heterodoxy — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #41036

heterodoxy

/'hetərədɔksi/

danh từ

  • tính chất không chính thống
  • tư tưởng ngược chính thống; thuyết không chính thống
Biến thể từ heterodoxies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any opinions or doctrines at variance with the official or orthodox position\nn the quality of being unorthodox

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...