heterogeneity
/,hetәrәudʒi'ni:iti/ phổ biến #16620
“heterogeneities” là số nhiều của heterogeneity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự không đồng nhất, sự đa dạng
danh từ
“The heterogeneity of the group made discussions more interesting.”Sự đa dạng của nhóm khiến các cuộc thảo luận trở nên thú vị hơn.
Biến thể từ
heterogeneities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heterogeneity
//
- tính không thuần nhất, tính phức tạp, tính hỗn tạp
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being diverse and not comparable in kind