Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heterogeneity

/,hetәrәudʒi'ni:iti/ phổ biến #16620

“heterogeneities” là số nhiều của heterogeneity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự không đồng nhất, sự đa dạng danh từ

“The heterogeneity of the group made discussions more interesting.”Sự đa dạng của nhóm khiến các cuộc thảo luận trở nên thú vị hơn.

Biến thể từ heterogeneities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heterogeneity

//

  • tính không thuần nhất, tính phức tạp, tính hỗn tạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being diverse and not comparable in kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...