hetman
/'hetmәn/
“hetmans” là số nhiều của hetman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hetmans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hetman
//
* danh từ; số nhiều hetmans- người lãnh đạo Cô dắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. A Cossack headman or general. The title of chief hetman is now held by the heir to the throne of Russia.