Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hewer

/'hju:ə/

“hewers” là số nhiều của hewer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hewers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hewer

/'hju:ə/

danh từ

  • người chặt, người đốn (cây); người đẽo (đá...)
  • thợ gương lò (ở mỏ than)

thành ngữ

  1. hewers of wood and drawers of water
    • những người lao động vất vả cực nhọc; thân trâu ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who hews

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...