Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hexarchy

/'heksɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hexarchy

/'heksɑ:ki/

danh từ

  • nhóm sáu nước liên kết, nhóm sáu nước đồng minh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...