Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hi-fi

//

Biến thể từ hi-fis số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. equipment for the reproduction of sound with high fidelity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...