hi-fi
“hi-fis” là số nhiều của hi-fi — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He plays music on his new hi-fi.”Anh ấy bật nhạc trên dàn âm thanh mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hi-fi
//
Định nghĩa tiếng Anh
n. equipment for the reproduction of sound with high fidelity