Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hi-fi

/'haifai/

“hi-fis” là số nhiều của hi-fi — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dàn âm thanh (nghe nhạc) danh từ

“He plays music on his new hi-fi.”Anh ấy bật nhạc trên dàn âm thanh mới.

Biến thể từ hi-fis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hi-fi

//

Định nghĩa tiếng Anh

n. equipment for the reproduction of sound with high fidelity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...