Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hiddenite

/'hidәnait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hiddenite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) hiđenit
Định nghĩa tiếng Anh

n a green transparent form of the mineral spodumene used as a gemstone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...