Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hieroglyphic

/.haiәrәu'ɡlifik/ GRE phổ biến #26950
Biến thể từ hieroglyphics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hieroglyphic

//

* tính từ
  • (thuộc) chữ tượng hình; có tính chất chữ tượng hình
  • viết bằng chữ viết tượng hình
  • có tính tượng trưng
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling hieroglyphic writing a. written in or belonging to a writing system using pictorial symbols

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...