hieroglyph
/'haiәrәglif/ GRE phổ biến #27399
“hieroglyphs” là số nhiều của hieroglyph — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chữ tượng hình
danh từ
“The temple walls were covered in hieroglyphs.”Các bức tường của ngôi đền được phủ đầy chữ tượng hình.
Biến thể từ
hieroglyphs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hieroglyph
//
* danh từ- chữ viết tượng hình
- ký hiệu bí mật
- chữ viết khó đọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. writing that resembles hieroglyphics (usually by being illegible) n. a writing system using picture symbols; used in ancient Egypt