high technology
/hai tekˈnɔlədʒi/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
high technology
//
* danh từ- công nghệ cao, công nghệ tiên tiến
Từ điển Anh–Việt
112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...