Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-binder

/'hai,baində/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-binder

/'hai,baində/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính trị, kẻ đầu cơ chính trị
  • kẻ côn đồ (trong nhóm chuyên giết người thuê và tống tiền)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...