Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-flyer

/hai ˈflaiə/ Collins ★

“high-flyers” là số nhiều của high-flyer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ high-flyers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-flyer

//

* danh từ
  • người nhiều tham vọng
  • người viển vông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...