Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-handed

/'haigreid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-handed

/'haigreid/

tính từ

  • kiêu căng
  • hống hách; độc đoán, chuyên chế; vũ đoán
Định nghĩa tiếng Anh

s given to haughty disregard of others

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...