Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-key

/'hai'ki:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-key

//

* tính từ
  • có ánh sáng chính, không có sự tương phản

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...