Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-sounding

/'hai,saundiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-sounding

/'hai,saundiɳ/

tính từ

  • kêu, rỗng, khoa trương
Định nghĩa tiếng Anh

s pretentious (especially with regard to language or ideals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...