Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highbloodpressure

/haɪblʌdˈpreʃ.əʳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Cao huyết áp

ví dụ

My father has high blood pressure, so he eats healthy food. — Bố tôi bị cao huyết áp, nên ông ăn thực phẩm lành mạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...