Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

higher animals

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

higher animals

//

* danh từ
  • động vật bậc cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...