Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high quality

Đang hiển thị mục gốc high quality cho “higher quality”.

Nghĩa thường dùng

chất lượng cao cụm từ

“Our lab needs high quality materials for the experiment.”Phòng thí nghiệm cần vật liệu chất lượng cao cho thí nghiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...