Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

higher

/'haiә/ IELTS

“highers” là số nhiều của higher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cao hơn tính từ

“This building is higher than that one.”Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia.

Biến thể từ highers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

higher

//

  • cao hơn, có cấp cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. advanced in complexity or elaboration s. of education beyond the secondary level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...