higher
“highers” là số nhiều của higher — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“This building is higher than that one.”Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
higher
//
- cao hơn, có cấp cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh
s. advanced in complexity or elaboration s. of education beyond the secondary level