Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highlander

/'hailəndə/

“highlanders” là số nhiều của highlander — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ highlanders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

highlander

/'hailəndə/

danh từ

  • dân vùng cao nguyên
  • (Highlander) dân vùng cao nguyên Ê-cốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soldier in a Scottish regiment from the Highlands n. a native of the Highlands of Scotland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...