Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highlight challenges

Nghĩa thường dùng

nêu bật thách thức cụm từ

“The report highlights challenges facing the industry.”Báo cáo nêu bật các thách thức mà ngành công nghiệp đang đối mặt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...