highly anticipated
Nghĩa thường dùng
“The concert is highly anticipated by fans.”Buổi hòa nhạc được các fan mong chờ rất nhiều.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The concert is highly anticipated by fans.”Buổi hòa nhạc được các fan mong chờ rất nhiều.
Đang tải...