Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32224

highwayman

/'haiweimən/

danh từ

  • kẻ cướp đường
Biến thể từ highwaymen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a holdup man who stops a vehicle and steals from it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...