Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highwayman

/'haiweimən/ phổ biến #32224

“highwaymen” là số nhiều của highwayman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ highwaymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

highwayman

/'haiweimən/

danh từ

  • kẻ cướp đường
Định nghĩa tiếng Anh

n a holdup man who stops a vehicle and steals from it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...