Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hijacker

/'hai,dʤækə/ phổ biến #12214

“hijackers” là số nhiều của hijacker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hijackers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hijacker

/'hai,dʤækə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
Định nghĩa tiếng Anh

n a holdup man who stops a vehicle and steals from it n someone who uses force to take over a vehicle (especially an airplane) in order to reach an alternative destination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...