hiker
/'haikә/ phổ biến #9687
“hikers” là số nhiều của hiker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hikers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hiker
//
* danh từ- người đi bộ đường dài
Định nghĩa tiếng Anh
n. a foot traveler; someone who goes on an extended walk (for pleasure)