hillbilly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hillbilly
//
* danh từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người từ vùng núi xa xăm; người kém văn minh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a disparaging term for an unsophisticated person
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a disparaging term for an unsophisticated person
Đang tải...