Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hillbilly

/'hil.bili/ TOEFL phổ biến #25706
Biến thể từ hillbillies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hillbilly

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người từ vùng núi xa xăm; người kém văn minh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disparaging term for an unsophisticated person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...