Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #25706

hillbilly

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người từ vùng núi xa xăm; người kém văn minh
Biến thể từ hillbillies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disparaging term for an unsophisticated person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...