hillbilly
“hillbillies” là số nhiều của hillbilly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hillbilly
//
* danh từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người từ vùng núi xa xăm; người kém văn minh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a disparaging term for an unsophisticated person