Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hilliness

//

* danh từ
  • (địa lý) tình trạng có nhiều đồi núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being hilly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...