Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24557

hillock

/'hilək/

danh từ

  • đồi nhỏ
  • cồn, gò, đống, đụn, mô đất
Biến thể từ hillocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a small natural hill

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...