Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hillocks” là số nhiều của hillock — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24557

hillock

/'hilək/

danh từ

  • đồi nhỏ
  • cồn, gò, đống, đụn, mô đất
Biến thể từ hillocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a small natural hill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...