Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hillock

/'hilək/ phổ biến #24557

“hillocks” là số nhiều của hillock — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hillocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hillock

/'hilək/

danh từ

  • đồi nhỏ
  • cồn, gò, đống, đụn, mô đất
Định nghĩa tiếng Anh

n a small natural hill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...