hillock
/'hilək/
danh từ
- đồi nhỏ
- cồn, gò, đống, đụn, mô đất
Biến thể từ
hillocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a small natural hill
112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a small natural hill
Đang tải...