Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hindbrain

/'haind'brein/

danh từ

  • (giải phẫu) não sau
Biến thể từ hindbrains số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the posterior portion of the brain including cerebellum and brainstem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...