Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hindbrain

/'haind'brein/

“hindbrains” là số nhiều của hindbrain — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hindbrains số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hindbrain

/'haind'brein/

danh từ

  • (giải phẫu) não sau
Định nghĩa tiếng Anh

n. the posterior portion of the brain including cerebellum and brainstem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...