Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hindleg

//

* danh từ
  • chân sau (của thú vật)
Biến thể từ hindlegs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...