hindleg
Biến thể từ
hindlegs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hindleg
//
* danh từ- chân sau (của thú vật)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...