Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hindlegs” là số nhiều của hindleg — đang hiển thị từ gốc:

hindleg

//

* danh từ
  • chân sau (của thú vật)
Biến thể từ hindlegs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...