Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41572

hindmost

/'haindmoust/

tính từ

  • ở xa nhất phía đằng sau; sau cùng
Biến thể từ hindmost so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s located farthest to the rear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...