Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hindmost

/'haindmoust/ phổ biến #41572
Biến thể từ hindmost so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hindmost

/'haindmoust/

tính từ

  • ở xa nhất phía đằng sau; sau cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s located farthest to the rear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...