Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hindquarter

/'haind.kwɒ:tә/ phổ biến #25610
Biến thể từ hindquarters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hindquarter

//

* danh từ
  • nửa sau xác súc vật bốn chân
  • (số nhiều) hai chân sau của một động vật bốn chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the back half of a side of meat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...