Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25610

hindquarter

//

* danh từ
  • nửa sau xác súc vật bốn chân
  • (số nhiều) hai chân sau của một động vật bốn chân
Biến thể từ hindquarters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the back half of a side of meat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...