Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hindustani

/,hindu'stɑ:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hindustani

/,hindu'stɑ:ni/

tính từ

  • (thuộc) Hin-ddu-xtăng

danh từ

  • người Hin-ddu-xtăng
  • tiếng Hin-ddu-xtăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a form of Hindi spoken around Delhi a. of or relating to or characteristic of Hindustan or its people or language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...