Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21442

hinged

/hindʤd/

tính từ

  • có bản lề (cửa...)
  • có khớp nối
Định nghĩa tiếng Anh

v attach with a hinge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...