hinged
/hindʤd/ phổ biến #21442
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hinged
/hindʤd/
tính từ
- có bản lề (cửa...)
- có khớp nối
Định nghĩa tiếng Anh
v attach with a hinge
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v attach with a hinge
Đang tải...