hinterland
“hinterlands” là số nhiều của hinterland — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The city relies on the resources from its hinterland.”Thành phố phụ thuộc vào tài nguyên từ khu vực hẻo lánh của nó.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hinterland
/'hintəlænd/
danh từ
- nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng xa thành thị
- (quân sự) hậu phương
Định nghĩa tiếng Anh
n a remote and undeveloped area