Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hinterland

/'hintəlænd/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18616

“hinterlands” là số nhiều của hinterland — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khu vực hẻo lánh, vùng nội địa danh từ

“The city relies on the resources from its hinterland.”Thành phố phụ thuộc vào tài nguyên từ khu vực hẻo lánh của nó.

Biến thể từ hinterlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hinterland

/'hintəlænd/

danh từ

  • nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng xa thành thị
  • (quân sự) hậu phương
Định nghĩa tiếng Anh

n a remote and undeveloped area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...