Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hip-bath

/'hipbɑθ/
Biến thể từ hip-baths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hip-bath

/'hipbɑθ/

danh từ

  • (y học) chậu ngâm đít; bồn tắm ngồi nửa người
  • sự ngâm đít; sự tắm ngồi nửa người dưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...